Moan | Nghĩa của từ moan trong tiếng Anh
/ˈmoʊn/
- Danh Từ
- tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ
- Động từ
- than van, kêu van, rền rĩ
Những từ liên quan với MOAN
bewail,
sigh,
mourn,
SOB,
bemoan,
carp,
lament,
gripe,
grouse,
deplore,
lamentation,
keen,
grumble