Moan | Nghĩa của từ moan trong tiếng Anh

/ˈmoʊn/

  • Danh Từ
  • tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ
  • Động từ
  • than van, kêu van, rền rĩ

Những từ liên quan với MOAN

bewail, sigh, mourn, SOB, bemoan, carp, lament, gripe, grouse, deplore, lamentation, keen, grumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất