Lamentation | Nghĩa của từ lamentation trong tiếng Anh

/ˌlæmənˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự than khóc
  • lời than van

Những từ liên quan với LAMENTATION

grief, commotion, clamor, roar, heartache, annoyance, sigh, blast, SOB, gripe, crash, cacophony, apology, explosion, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất