Mote | Nghĩa của từ mote trong tiếng Anh

/ˈmoʊt/

  • Danh Từ
  • bụi, hạt bụi
  • to see a mote in another's eye
    1. nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình)

Những từ liên quan với MOTE

fragment, speckle, dot, fleck, particle, crumb, iota
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất