Mothball | Nghĩa của từ mothball trong tiếng Anh

/ˈmɑːθˌbɑːl/

Những từ liên quan với MOTHBALL

freeze, retain, safeguard, defend, hoard, keep, prolong, accumulate, stash, conserve, save, hide, protect, store, perpetuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất