Hoard | Nghĩa của từ hoard trong tiếng Anh

/ˈhoɚd/

  • Danh Từ
  • kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm
  • kho tài liệu thu thập được
  • (khảo cổ học) nơi chôn giấu vật quí
  • Động từ
  • trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum
  • (nghĩa bóng) trân trọng gìn giữ (trong lòng...)
  • tích trữ lương thực (lúc đói kém)

Những từ liên quan với HOARD

abundance, fund, stockpile, garner, collection, stash, reservoir, riches, agglomeration, backlog, amass, cache
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất