Mourning | Nghĩa của từ mourning trong tiếng Anh

/ˈmoɚnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đau buồn, sự buồn rầu
  • tang; đồ tang
    1. to be in mourning: có tang; mặc đồ tang
    2. to go into mourning: để tang
    3. to go out of mourning; to leave off mourning: hết tang
  • eye in mourning
    1. (thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
  • nails in mourning
    1. (thông tục) móng tay bẩn
  • Tính từ
  • đau buồn, buồn rầu
  • (thuộc) tang, tang tóc

Những từ liên quan với MOURNING

darkness, lamentation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất