Woe | Nghĩa của từ woe trong tiếng Anh

/ˈwoʊ/

  • Danh Từ
  • sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ
    1. woe is me!: ôi khổ tôi chưa!
  • (số nhiều) tai hoạ, tai ương
    1. poverty, illness and other woes: nghèo nàn, bệnh hoạn và những tai hoạ khác
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất