Headache | Nghĩa của từ headache trong tiếng Anh
/ˈhɛdˌeɪk/
- Danh Từ
- chứng nhức đầu
- to suffer from headache(s): bị nhức đầu
- to have a bad headache: nhức đầu lắm
- a headache pill: viên thuốc nhức đầu
- (thông tục) vấn đề hắc búa
Những từ liên quan với HEADACHE
bane, predicament, inconvenience, bother, hindrance, pest, nuisance, dilemma, quagmire, frustration