Headache | Nghĩa của từ headache trong tiếng Anh

/ˈhɛdˌeɪk/

  • Danh Từ
  • chứng nhức đầu
    1. to suffer from headache(s): bị nhức đầu
    2. to have a bad headache: nhức đầu lắm
    3. a headache pill: viên thuốc nhức đầu
  • (thông tục) vấn đề hắc búa

Những từ liên quan với HEADACHE

bane, predicament, inconvenience, bother, hindrance, pest, nuisance, dilemma, quagmire, frustration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất