Nghĩa của cụm từ my heart misses a beat trong tiếng Anh
- My heart misses a beat.
- Trái tim tôi lỗi nhịp.
- My heart misses a beat.
- Trái tim tôi lỗi nhịp.
- He has a heart to heart talk with her.
- Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
- Two hearts that beat as one.
- Hai trái tim hòa chung nhịp đập.
- His heart is broken.
- Trái tim anh ấy tan nát.
- Let’s follow your heart.
- Hãy làm theo tiếng gọi của con tim.
- I have a change of heart.
- Tôi đổi ý.
- She has a heart of stone.
- Lòng dạ cô ta thật sắt đá.
- I want to pour my heart out.
- Tôi muốn bày tỏ lòng mình.
- Let’s take heart.
- Can đảm lên nào.
- Learn by heart.
- Học thuộc lòng.
Những từ liên quan với MY HEART MISSES A BEAT