Newsworthy | Nghĩa của từ newsworthy trong tiếng Anh

/ˈnuːzˌwɚði/

  • Tính từ
  • đáng đưa thành tin, đáng đưa lên mặt báo

Những từ liên quan với NEWSWORTHY

material, crucial, influential, essential, paramount, momentous, critical, serious, meaningful, consequential
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất