Nit | Nghĩa của từ nit trong tiếng Anh

/ˈnɪt/

  • Danh Từ
  • trứng chấy, trứng rận

Những từ liên quan với NIT

bug, minute, particle, parasite, molecule, iota, speck, insect, mote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất