Novitiate | Nghĩa của từ novitiate trong tiếng Anh

/noʊˈvɪʃət/

  • Danh Từ
  • thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
  • người tập việc, người học việc
  • (tôn giáo) thời kỳ mới tu
  • (tôn giáo) viện sơ tu

Những từ liên quan với NOVITIATE

fledgling, starter, apprentice, recruit, novice, learner, freshman, student, neophyte, fish, amateur, greenhorn, newcomer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất