Nuclear | Nghĩa của từ nuclear trong tiếng Anh

/ˈnuːklijɚ/

  • Tính từ
  • (vật lý) (thuộc) hạt nhân
    1. nuclear physics: vật lý hạt nhân
    2. nuclear weapons: vũ khí hạt nhân
    3. nuclear energy: năng lượng hạt nhân
  • có nhân
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất