on the left

  • On the left
  • Bên trái
  • Turn left
  • Rẽ trái
  • What seats are left tonight?
  • Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
on, left, the
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?

Những từ liên quan với ON THE LEFT