Nghĩa của cụm từ what seats are left tonight trong tiếng Anh
- What seats are left tonight?
- Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
- What seats are left tonight?
- Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
- All seats are sold out
- Toàn bộ vé đều bán hết rồi
- The seats at the cinema were uncomfortable
- Chỗ ngồi trong rạp rất bất tiện
- Are you free tonight?
- Tối nay bạn rảnh không?
- On the left
- Bên trái
- See you tonight
- Gặp bạn tối nay
- Turn left
- Rẽ trái
- What are you going to do tonight?
- Bạn sẽ làm gì tối nay?
- What’s on tonight?
- Tối nay chiếu phim gì?
- m tonight
- Tôi muốn xác nhận chuyến bay của tôi lúc 5 giờ tối nay.
- The reading room is on the left.
- Phòng đọc nằm ở phía tay trái.
- Do you fancy going out tonight?
- Tối nay bạn muốn đi chơi không?
- Do you have any vacancies tonight?
- Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
- It’s the first street on the left.
- Nó nằm ở đường đầu tiên bên tay trái.
- Turn left onto Phạm Ngọc Thạch Street.
- Quẹo trái vào đường Phạm Ngọc Thạch.
- Should I turn left or turn right?
- Tôi nên quẹo trái hay quẹo phải?
- Turn left at the crossroads
- Rẽ trái ở ngã tư
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
Những từ liên quan với WHAT SEATS ARE LEFT TONIGHT