Opener | Nghĩa của từ opener trong tiếng Anh
/ˈoʊpənɚ/
- Danh Từ
- người mở
- vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...)
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn
Những từ liên quan với OPENER
lever,
launch,
onset,
outset,
inception,
start,
commencement,
birth,
latch,
kickoff,
dawn,
creation