Orchestrate | Nghĩa của từ orchestrate trong tiếng Anh

/ˈoɚkəˌstreɪt/

  • Động từ
  • (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc

Những từ liên quan với ORCHESTRATE

coordinate, arrange, harmonize, concert, manage, score, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất