Ordeal | Nghĩa của từ ordeal trong tiếng Anh

/oɚˈdiːl/

  • Danh Từ
  • sự thử thách
    1. to experience a serve ordeal: trải qua một sự thử thách gay go
  • (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)

Những từ liên quan với ORDEAL

Calvary, tribulation, crucible, agony, cross, calamity, affliction, anguish, difficulty, distress, nightmare
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất