Ordeal | Nghĩa của từ ordeal trong tiếng Anh
/oɚˈdiːl/
- Danh Từ
- sự thử thách
- to experience a serve ordeal: trải qua một sự thử thách gay go
- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)
Những từ liên quan với ORDEAL
Calvary, tribulation, crucible, agony, cross, calamity, affliction, anguish, difficulty, distress, nightmare