Outdated | Nghĩa của từ outdated trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈdeɪtəd/

  • Tính từ
  • lỗi thời, cổ

Những từ liên quan với OUTDATED

antique, old, antiquated, dated, archaic, outmoded, obsolete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất