Outweigh | Nghĩa của từ outweigh trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈweɪ/

  • Động từ
  • nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
  • có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn

Những từ liên quan với OUTWEIGH

prevail, counterbalance, exceed, overcome, compensate, outrun, excel, overshadow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất