Overhang | Nghĩa của từ overhang trong tiếng Anh

/ˈoʊvɚˌhæŋ/

  • Danh Từ
  • phần nhô ra
  • độ nhô ra (của mái nhà)['ouvə'hæɳ]
  • Động từ
  • nhô ra ở trên
  • (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

Những từ liên quan với OVERHANG

loom, pouch, endanger, poke, beetle, protrude, jut, extend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất