Threaten | Nghĩa của từ threaten trong tiếng Anh

/ˈθrɛtn̩/

  • Động từ
  • doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. it threatens to rain: có cơn mưa đang đe doạ

Những từ liên quan với THREATEN

portend, menace, forewarn, snarl, scare, bully, jeopardize, intimidate, spook, growl, browbeat, imperil, admonish, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất