Overripe | Nghĩa của từ overripe trong tiếng Anh

/oʊvɚˈraɪp/

  • Tính từ
  • chín nẫu

Những từ liên quan với OVERRIPE

lost, immoral, rank, putrid, noxious, stale, corrupt, ruined, depraved, disgusting, evil, moldy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất