Parodist | Nghĩa của từ parodist trong tiếng Anh

/ˈperədɪst/

  • Danh Từ
  • người viết văn thơ nhại

Những từ liên quan với PARODIST

comedian, copycat, author, player, mime, dilettante, dramatist, actor, impressionist, lyricist, impersonator, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất