Comedian | Nghĩa của từ comedian trong tiếng Anh

/kəˈmiːdijən/

  • Danh Từ
  • diễn viên kịch vui; người đóng kịch vui
  • nhà soạn kịch vui

Những từ liên quan với COMEDIAN

joker, humorist, laugh, card, banana, entertainer, cutup, droll, comic, actor, jester, jokester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất