Participate | Nghĩa của từ participate trong tiếng Anh

/pɑɚˈtɪsəˌpeɪt/

  • Động từ
  • tham gia, tham dự; cùng góp phần
    1. to participate in something: cùng góp phần vào cái gì
    2. to participate insomething: cùng góp phần vào cái gì
    3. to participate with somebody: cùng tham gia với ai
  • (+ of) có phần nào, phần nào mang tính chất
    1. his poems participate of the nature of satire: thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm

Những từ liên quan với PARTICIPATE

share, concur, compete, engage, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất