Penitentiary | Nghĩa của từ penitentiary trong tiếng Anh

/ˌpɛnəˈtɛnʃəri/

  • Danh Từ
  • trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao
  • Tính từ
  • để cải tạo; (thuộc) cải tạo
  • khổ hạnh để sám hối

Những từ liên quan với PENITENTIARY

pen, lockup, joint, stockade, campus, college, slammer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất