Performer | Nghĩa của từ performer trong tiếng Anh

/pɚˈfoɚmɚ/

  • Danh Từ
  • người biểu diễn

Những từ liên quan với PERFORMER

acrobat, doer, musician, player, artiste, mime, actor, actress, star, impersonator, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất