Physique | Nghĩa của từ physique trong tiếng Anh

/fəˈziːk/

  • Danh Từ
  • cơ thể vóc người, dạng người

Những từ liên quan với PHYSIQUE

character, structure, built, habit, makeup, body, configuration, corpus, form, anatomy, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất