Picturesque | Nghĩa của từ picturesque trong tiếng Anh

/ˌpɪktʃəˈrɛsk/

  • Tính từ
  • đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...)
  • sinh động; nhiều hình ảnh (văn)

Những từ liên quan với PICTURESQUE

graphic, beautiful, pleasant, colorful, pictorial, charming, quaint, scenic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất