Plangent | Nghĩa của từ plangent trong tiếng Anh

/ˈplænʤənt/

  • Tính từ
  • vang lên, ngân vang (tiếng)
  • thảm thiết; than van, nài nỉ

Những từ liên quan với PLANGENT

full, deep, ringing, profound, rich, resounding, mellow, loud, beating, noisy, rotund, earsplitting, roaring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất