Plasma | Nghĩa của từ plasma trong tiếng Anh

/ˈplæzmə/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) huyết tương
  • (khoáng chất) thạch anh lục
  • (như) plasm

Những từ liên quan với PLASMA

hemoglobin, food, clot, muscle, juice, brawn, claret, fat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất