Nghĩa của cụm từ play computer games trong tiếng Anh

  • Play computer games
  • chơi game
  • Play computer games
  • chơi game
  • I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
  • Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
  • I sometimes play board games with friends on weekends.
  • Thỉnh thoảng mình chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.
  • He works at a computer company in New York
  • Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
  • I went to the supermarket, and then to the computer store
  • Tôi tới siêu thị rồi tới cửa hàng máy tính
  • Do you have any computer skills?
  • Anh có các kỹ năng vi tính không?
  • There is a problem with my computer
  • Có vấn đề với máy tính của tôi
  • Do you play any sports?
  • Bạn có chơi môn thể thao nào không?
  • Do you play basketball?
  • Bạn có chơi bóng rổ không?
  • Can you play Vietnamese instruments?
  • Anh chơi nhạc cụ Việt Nam được chứ?
  • Play an instrument
  • chơi nhạc cụ
  • Play chess
  • chơi cờ

Những từ liên quan với PLAY COMPUTER GAMES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất