Pollute | Nghĩa của từ pollute trong tiếng Anh

/pəˈluːt/

  • Động từ
  • làm ô uế, làm mất thiêng liêng
  • làm nhơ bẩn (nước...)
  • (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ

Những từ liên quan với POLLUTE

contaminate, debase, dishonor, profane, spoil, infect, dirty, poison, desecrate, defile, alloy, foul, mar, befoul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất