Nghĩa của cụm từ poor thing trong tiếng Anh

  • Poor thing
  • Thật tội nghiệp
  • Oh you poor thing!
  • Đời lắm khổ!
  • Poor thing
  • Thật tội nghiệp
  • Oh you poor thing!
  • Đời lắm khổ!
  • Poor you!
  • Tội nghiệp bạn quá!
  • I'll have the same thing
  • Tôi sẽ có cùng món như vậy

Những từ liên quan với POOR THING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất