Potty | Nghĩa của từ potty trong tiếng Anh

/ˈpɑːti/

  • Tính từ
  • (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
    1. potty little states: những nước nhỏ bé
    2. potty detáil: những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
  • (ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
    1. potty questions: những câu hỏi ngon ơ
  • (+ about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)

Những từ liên quan với POTTY

nuts, insane, lunatic, screwball, mad, outhouse, cuckoo, eccentric, nutty, foolish, batty, restroom, lavatory, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất