potty

/ˈpɑːti/

  • Tính từ
  • (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
    1. potty little states: những nước nhỏ bé
    2. potty detáil: những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
  • (ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
    1. potty questions: những câu hỏi ngon ơ
  • (+ about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)

Những từ liên quan với POTTY

nuts, insane, lunatic, screwball, mad, outhouse, cuckoo, eccentric, nutty, foolish, batty, restroom, lavatory, absurd