Preempt | Nghĩa của từ preempt trong tiếng Anh

/priˈɛmpt/

Những từ liên quan với PREEMPT

seize, assume, arrogate, bump, acquire, confiscate, appropriate, commandeer, expropriate, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất