Pronged | Nghĩa của từ pronged trong tiếng Anh

/ˈprɑːngd/

  • Tính từ
  • có răng, có ngạnh, có chĩa

Những từ liên quan với PRONGED

barbed, peaked, injure, prick, salient, hurt, pointed, stick, acute, keen, gnawing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất