Propagandize | Nghĩa của từ propagandize trong tiếng Anh

/ˌprɑːpəˈgænˌdaɪz/

  • Động từ
  • tuyên truyền
    1. to propagandize democratic principles: tuyên truyền những nguyên tắc dân chủ

Những từ liên quan với PROPAGANDIZE

plant, school, initiate, convince, program, influence, brainwash, implant, instill, imbue, inculcate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất