Prototype | Nghĩa của từ prototype trong tiếng Anh

/ˈproʊtəˌtaɪp/

  • Danh Từ
  • người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu

Những từ liên quan với PROTOTYPE

predecessor, first, pattern, forerunner, precursor, standard, archetype, paradigm, criterion, norm, precedent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất