Quadrant | Nghĩa của từ quadrant trong tiếng Anh

/ˈkwɑːdrənt/

Những từ liên quan với QUADRANT

division, quad, section, farthing, quadrangle, portion, semester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất