Farthing | Nghĩa của từ farthing trong tiếng Anh

/ˈfɑɚðɪŋ/

  • Danh Từ
  • đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
    1. the uttermost farthing: đồng xu cuối cùng
  • it doesn't matter a farthing
    1. chẳng sao cả; mặc kệ
  • it's not worth a farthing
    1. chẳng đáng một xu
  • I don't care a brass farthing
    1. care

Những từ liên quan với FARTHING

penny, quad, section, quadrant, cent, portion, semester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất