Fourth | Nghĩa của từ fourth trong tiếng Anh

/ˈfoɚθ/

  • Tính từ
  • thứ tư, thứ bốn
  • Danh Từ
  • một phần tư
  • người thứ bốn; vật thứ bốn; ngày mồng bốn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (the Fourth) ngày 4 tháng 7 (quốc khánh Mỹ)
  • (âm nhạc) quãng bốn
  • (số nhiều) hàng hoá loại bốn

Những từ liên quan với FOURTH

section, cut, dismember, quadrant, cleave, farthing, portion, semester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất