Nghĩa của cụm từ rain cats and dogs trong tiếng Anh
- Rain cats and dogs
- Mưa tầm tã
- Rain cats and dogs
- Mưa tầm tã
- The rain will be rain soon over
- Mưa sẽ sớm tạnh.
- I feel absolutely awful. My temperature is 40o and I’ve got a headache and a runny nose.
- Tôi thấy vô cùng khủng khiếp. Tôi bị sốt tới 40o, đầu đau như búa bổ và nước mũi ròng ròng
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- Do you think it'll rain today?
- Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
- Do you think it's going to rain tomorrow?
- Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
- Is it suppose to rain tomorrow?
- Ngày mai trời có thể mưa không?
- it's not suppose to rain today
- Hôm nay có lẽ không mưa
- It's suppose to rain tomorrow
- Trời có thể mưa ngày mai
- Do you think it will rain today?
- Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
- It’s looks like rain
- Trời giống như là sắp mưa vậy.
- Do you think it’ll rain today?
- Bạn có nghĩ hôm nay trời sẽ mưa không?
- It looks like rain.
- Hình như trời sắp mưa.
- The rain will soon be over.
- Mưa sắp tạnh rồi.
- It’s forecast to rain.
- Dự báo trời sẽ mưa.
- We haven't had any rain for a fortnight
- Chúng tôi đã không có mưa trong hai tuần / Cả nửa tháng nay trời không mưa
- I think it will rain
- Tôi nghĩ trời sẽ mưa
- And you?
- Còn bạn?
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
Những từ liên quan với RAIN CATS AND DOGS