Nghĩa của cụm từ i think it will rain trong tiếng Anh

  • I think it will rain
  • Tôi nghĩ trời sẽ mưa
  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • Do you think it'll rain today?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • Do you think it's going to rain tomorrow?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • Do you think it will rain today?
  • Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
  • Do you think it’ll rain today?
  • Bạn có nghĩ hôm nay trời sẽ mưa không?
  • I think it will rain
  • Tôi nghĩ trời sẽ mưa
  • Is it suppose to rain tomorrow?
  • Ngày mai trời có thể mưa không?
  • it's not suppose to rain today
  • Hôm nay có lẽ không mưa
  • It's suppose to rain tomorrow
  • Trời có thể mưa ngày mai
  • Rain cats and dogs
  • Mưa tầm tã
  • It’s looks like rain
  • Trời giống như là sắp mưa vậy.
  • It looks like rain.
  • Hình như trời sắp mưa.
  • The rain will soon be over.
  • Mưa sắp tạnh rồi.
  • It’s forecast to rain.
  • Dự báo trời sẽ mưa.
  • We haven't had any rain for a fortnight
  • Chúng tôi đã không có mưa trong hai tuần / Cả nửa tháng nay trời không mưa
  • Do you think it's possible?
  • Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
  • Do you think you'll be back by 11
  • Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
  • I don't think so
  • Tôi không nghĩ vậy
  • I think I need to see a doctor
  • Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ
  • I think it tastes good
  • Tôi nghĩ nó ngon

Những từ liên quan với I THINK IT WILL RAIN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất