Ratty | Nghĩa của từ ratty trong tiếng Anh
/ˈræti/
- Tính từ
- có nhiều chuột
- (thuộc) chuột; như chuột
- phản bội; đê tiện, đáng khinh
hay cáu, hay gắt gỏng ọp ẹp, long tay gãy ngõng
Những từ liên quan với RATTY
/ˈræti/
Những từ liên quan với RATTY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày