Recuperative | Nghĩa của từ recuperative trong tiếng Anh

/rɪˈkuːpəˌreɪtɪv/

  • Tính từ
  • để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc)
  • (kỹ thuật) để thu hồi (máy...)

Những từ liên quan với RECUPERATIVE

therapeutic, tonic, soothing, gay, resilient, flexible, healthful, corrective, antiseptic, curative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất