Reset | Nghĩa của từ reset trong tiếng Anh

/rɪˈsɛt/

  • Động từ
  • đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...)
  • bó lại (xương gãy)
    1. to reset a broken: bó lại cái xương gãy
  • mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo...)
  • oa trữ (đồ ăn trộm...)

Những từ liên quan với RESET

emigrate, readjust, remove, revamp, reboot, immigrate, reorganize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất