Reshuffle | Nghĩa của từ reshuffle trong tiếng Anh

/riˈʃʌfəl/

  • Danh Từ
  • (đánh bài) sự trang lại bài
  • sự cải tổ chính phủ
  • Động từ
  • (đánh bài) trang lại (bài)
  • cải tổ (chính phủ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất