Reassemble | Nghĩa của từ reassemble trong tiếng Anh

/ˌriːjəˈsɛmbəl/

  • Động từ
  • tập hợp lại
  • lắp lại, ráp lại
    1. to reassemble a watch: lắp (ráp) lại một cái đồng hồ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất